|
Trang chính
|
Đăng ký
|
Đăng nhập
|
Tìm kiếm
|
Thống kê
|
TC Cupid
|
Hỏi đáp
|
Thống kê theo quốc gia
Viet Nam
33527
USA
2410
Quốc gia khác
367
Australia
287
Germany
192
Canada
185
United Kingdom
145
South Korea
138
France
125
Japan
123
Singapore
74
Russian
74
Czech Republic
63
Taiwan
58
China
51
Cambodia
43
Hong Kong
40
New Zealand
30
Netherlands
25
Poland
23
Laos
22
Thailand
22
Austria
22
Norway
21
Italy
20
Malaysia
20
Brazil
17
Denmark
17
Sweden
17
Belgium
12
Finland
11
India
11
Switzerland
11
Philippines
7
Indonesia
6
Romania
6
Slovak Republic
6
Bulgaria
6
Spain
6
Portugal
5
Hungary
4
Giới tính
Phái Nam
28619
Phái Nữ
9630
Tình trạng hôn nhân
Độc thân
28214
Chưa phân loại
7365
Có gia đình
1052
Đã ly dị
758
Đã ly hôn
520
Ở góa
340
Quan hệ
muốn tìm bạn bè mới
16113
muốn tìm người yêu lâu dài
13062
muốn tìm bạn để hẹn hò
8485
muốn tìm bạn cũ
589
Con cái
Không có
25852
Chưa phân loại
10161
1
1017
2
587
Từ 5 trở lên
489
3
83
4
60
Chiều cao
Chưa phân loại
6268
5'7" (171cm)
5028
5'6" (168cm)
5013
5'5" (166cm)
3721
5'4" (163cm)
3498
5'3" (160cm)
3190
5'8" (173cm)
2420
5'9" (175cm)
1914
5'2" (157cm)
1906
5'0" (155cm)
1704
4'11" (152cm)
1166
5'10" (178cm)
1040
6'0" (183cm)
336
7'0" (213cm)
302
4'2" (127cm)
153
4'8" (142cm)
117
6'8" (203cm)
106
6'2" (188cm)
91
6'6" (198cm)
84
6'4" (193cm)
76
6'10" (208cm)
42
4'4" (132cm)
39
4'6" (137cm)
35
Cân nặng
Chưa phân loại
6530
120 lbs (54kg)
3578
125 lbs (57kg)
3185
110 lbs (50kg)
2922
105 lbs (48kg)
2651
115 lbs (52kg)
2512
135 lbs (61kg)
2367
100 lbs (45kg)
2232
140 lbs (63kg)
2147
130 lbs (59kg)
2120
145 lbs (66kg)
1411
95 lbs (43kg)
1330
155 lbs (70kg)
1096
150 lbs (68kg)
1093
90 lbs (41kg)
831
160 lbs (73kg)
445
165 lbs (75kg)
375
80 lbs (36kg)
318
85 lbs (39kg)
316
170 lbs (77kg)
176
175 lbs (79kg)
173
180 lbs (82kg)
113
300 lbs (136kg)
80
185 lbs (84kg)
46
190 lbs (86kg)
40
220 lbs (100kg)
33
195 lbs (89kg)
26
200 lbs (91kg)
23
215 lbs (97kg)
16
205 lbs (93kg)
15
210 lbs (95kg)
8
225 lbs (102kg)
8
265 lbs (120kg)
6
280 lbs (127kg)
5
245 lbs (111kg)
4
230 lbs (104kg)
4
250 lbs (113kg)
4
275 lbs (125kg)
3
270 lbs (122kg)
2
260 lbs (118kg)
2
240 lbs (109kg)
1
235 lbs (107kg)
1
255 lbs (116kg)
1
Màu tóc
Màu đen
27713
Chưa phân loại
6363
Màu nâu
2585
Màu vàng
707
Màu khác
452
Đầu hói
201
Bạc
131
Màu xám
97
Dáng người
Vừa người
17030
Chưa phân loại
7146
Rất thể thao
4217
Chắc chắn
3302
Thon thả
3114
Mảnh khảnh
2805
Hơi quá cỡ
635
Lãnh vực nghề nghiệp
Đang học chưa đi làm
9448
Chưa phân loại
7546
Lãnh vực khác
5418
Công nghệ thông tin
2864
Khoa học / Kỷ thuật
1823
Ngân hàng / Tài chính
1588
Thư ký / Văn phòng
1252
Điều hành / Quản trị
1177
Xây dựng / Thủ công
1102
Buôn bán / Quảng cáo
1023
Giáo dục / Dạy học
919
Khác sạn / Du lịch
686
Giao thông vận tải
591
Chính trị / Chính phủ / quân đội
544
Làm đẹp / Làm tóc
531
Sản xuất / Phân phối
489
Giải trí / Truyền thông
485
Y tế / Sức khỏe
484
Dịch vụ pháp lý
155
Cung cấp ẩm thực
124
Tôn giáo
Chưa phân loại
12110
Phật giáo
12063
Vô thần
7896
Công giáo
3131
Tôn giáo khác
2281
Tin lành
541
Hồi giáo
150
Do thái giáo
77
Hút thuốc
Không hút thuốc
20771
Chưa phân loại
7858
Thỉnh thoảng thôi
7738
Hút đều đều
1882
Bia rượu
Thỉnh thoảng thôi
16187
Không bia rượu
13584
Chưa phân loại
7723
Nhậu mỗi ngày
755
Học vấn
Đại học 4 năm
12574
Trung học
9402
Chưa phân loại
8002
Cao đẳng 2 năm
3904
Bằng cấp khác
3068
Bằng Thạc Sỹ
928
Bằng Tiến Sỹ
371
Sao hoàng đạo
Con Dê
5143
Bảo Bình
3601
Thiên Bình
3405
Song Ngư
3280
Kim Ngưu
3231
Xử Nữ
3020
Cừu Đực
2911
Bọ Cạp
2879
Sư Tử
2828
Con Cua
2736
Song Sinh
2691
Nhân Mã
2524
Liên lạc TinhCo.com